03 / THỰC ĐƠN 10 NGÀY
Thực đơn 10 ngày giảm cân
Bắt đầu đọc
1. Cách dùng thực đơn
- Mỗi ngày 3 bữa: sáng – trưa – tối. Không bỏ bữa.
- Đổi món giữa các ngày được, miễn là đổi bữa cùng loại (trưa đổi trưa).
- Đo: cân + vòng eo sáng ngày 1, ngày 5, ngày 11 (sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn).
2. Đèn giao thông khi đặt đồ ăn

3. 7 nguyên tắc
- Mỗi bữa có 1 phần đạm bằng lòng bàn tay (cá, tôm, gà, trứng, đậu hũ).
- Nửa dĩa là rau.
- Tinh bột bằng nắm tay, ưu tiên gạo lứt, khoai, yến mạch (theo kho tham khảo).
- Ăn no khoảng 70% (theo kho tham khảo).
- sáng dậy 1 ly nước ấm.
- Nấu bằng luộc, hấp, áp chảo, nướng, nồi chiên không dầu.
- Ăn tối trước 19h30 nếu được; ngủ trước 23h.
4. Thực đơn 10 ngày
Ngày 1 – Làm quen: Tôm luộc

Bữa | Món | Khẩu phần | Kcal | Đạm | Tinh bột | Béo | Mẹo / ăn ngoài |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sáng | 📗 Bánh mì đen + 2 trứng luộc + dưa leo, cà chua | 1 ổ nhỏ (60g) + 2 trứng (100g) + rau | 300 | 18 | 32 | 11 | Ăn ngoài: bánh mì ốp la 2 trứng, bỏ pate/bơ, xin thêm dưa leo. |
Trưa | 📗 Cơm gạo lứt + cá basa hấp gừng + canh rau ngót | 2/3 chén cơm (100g) + cá 200g + 1 tô canh rau ngót | 480 | 45 | 40 | 14 | Hàng cơm: chọn cá hấp/kho, xin ít cơm, nhiều rau. |
Tối | 📗 Tôm luộc + bông cải luộc + khoai lang | Tôm 200g + bông cải 1 chén + khoai 100g | 385 | 44 | 38 | 4 | Chấm nước mắm chanh tỏi ớt, không chấm muối ớt đường. |
TỔNG | 1165 | 107 | 110 | 29 |
Ngày 2 – Hủ tiếu sáng

Bữa | Món | Khẩu phần | Kcal | Đạm | Tinh bột | Béo | Mẹo / ăn ngoài |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sáng | 🆕 Hủ tiếu Nam Vang tôm, thịt nạc (ít bánh) | 1 tô vừa, bánh 1/2 vắt (~80g), thịt nạc + tôm 80g | 360 | 24 | 45 | 8 | Dặn quán: ít bánh, không tóp mỡ, nhiều giá hẹ; bỏ nước béo. |
Trưa | 📗 Cơm gạo lứt + gà luộc xé + gỏi bắp cải | 2/3 chén cơm + gà nạc 180g + gỏi 1 dĩa | 480 | 50 | 42 | 12 | Ăn ngoài: cơm gà luộc, bỏ da, xin ít cơm. |
Tối | 🆕 Canh chua cá lóc + rau muống luộc | Cá 150g + 1 tô canh (thơm, cà, giá, bạc hà) + rau | 300 | 32 | 20 | 9 | |
TỔNG | 1140 | 106 | 107 | 29 |
Ngày 3 – Hải sản Bà Rịa

Bữa | Món | Khẩu phần | Kcal | Đạm | Tinh bột | Béo | Mẹo / ăn ngoài |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sáng | 📗 Cháo yến mạch nấu với cá/thịt bằm + 1 trứng | Yến mạch 40g + thịt nạc bằm 70g + 1 trứng + hành | 350 | 26 | 28 | 14 | Nấu chín kỹ, mang theo đi làm được. |
Trưa | 🆕 Bún cá (cá thu/cá dầm) ít bún | 1 tô, bún 100g, cá 180g, nhiều rau | 470 | 44 | 50 | 10 | Quán bún cá: xin ít bún, không chả chiên, thêm rau. |
Tối | 🆕 Mực hấp gừng + bông cải, cà rốt luộc | Mực 240g + rau 1.5 chén | 325 | 43 | 20 | 5 | Mực tươi ở chợ cá Bà Rịa/Long Hải; hấp đến khi chín kỹ. |
TỔNG | 1145 | 113 | 98 | 29 |
Ngày 4 – Ngày bận

Bữa | Món | Khẩu phần | Kcal | Đạm | Tinh bột | Béo | Mẹo / ăn ngoài |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sáng | 📗 Bánh mì đen + đậu hũ áp chảo + rau | 1 ổ nhỏ + đậu hũ 150g | 320 | 20 | 34 | 12 | Đậu hũ chiên sẵn ở chợ: chọn loại non, thấm bớt dầu. |
Trưa | 🆕 Cơm tấm sườn nướng (phiên bản nhẹ) | Cơm 2/3 phần (120g), sườn nạc 120g, không bì chả, không mỡ hành | 520 | 30 | 55 | 18 | Cơm tấm là món 'vàng' trong đèn giao thông: ăn được nếu bớt cơm, bỏ mỡ hành + bì chả. |
Tối | 📗 Salad gà luộc xé (dầu giấm) | Gà nạc 200g + rau mầm, dưa leo, cà chua | 340 | 48 | 10 | 12 | Dầu giấm: 1 thìa dầu olive, chanh, ít muối. |
TỔNG | 1180 | 98 | 99 | 42 |
Ngày 5 – Bánh canh

Bữa | Món | Khẩu phần | Kcal | Đạm | Tinh bột | Béo | Mẹo / ăn ngoài |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sáng | 🆕 3 trứng + 1 chén khoai lang | 3 trứng + 120g khoai | 330 | 22 | 30 | 14 | |
Trưa | 🆕 Bánh canh cá lóc (ít bánh) | 1 tô, bánh 1/2 phần, cá 180g | 470 | 42 | 50 | 10 | Không chan thêm nước béo, không ăn kèm quẩy. |
Tối | 🆕 Cá thu kho thơm + bí xanh luộc | Cá 170g + rau 1.5 chén | 395 | 39 | 14 | 19 | Kho lạt, ít đường; ăn cá + rau, không chan nước kho lên cơm. |
TỔNG | 1195 | 103 | 94 | 43 |
Ngày 6 – Phở

Bữa | Món | Khẩu phần | Kcal | Đạm | Tinh bột | Béo | Mẹo / ăn ngoài |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sáng | 🆕 Phở bò tái (ít bánh) | 1 tô vừa, bánh 100g, bò tái 150g | 445 | 41 | 45 | 11 | Không nước béo, không quẩy, nhiều rau thơm. |
Trưa | 📗 Cơm gạo lứt + cá hồi/cá ngừ áp chảo + rau bó xôi luộc | 2/3 chén + cá 130g + rau 1 chén | 450 | 34 | 40 | 16 | Cá ngừ tươi ở chợ là món thay cá hồi rẻ hơn. |
Tối | 🆕 Gỏi cuốn tôm thịt (3 cuốn) + canh rau | 3 cuốn (tôm 60g, thịt nạc 40g, bún ít) | 300 | 22 | 36 | 6 | Chấm nước mắm pha thay tương đậu phộng (tiết kiệm ~100 kcal). |
TỔNG | 1195 | 97 | 121 | 33 |
Ngày 7 – Ngày chay nhẹ
Bữa | Món | Khẩu phần | Kcal | Đạm | Tinh bột | Béo | Mẹo / ăn ngoài |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sáng | 📗 Yến mạch sữa chua + chuối (xay hoặc trộn) + 2 trứng luộc | Yến mạch 40g + sữa chua 100g + chuối 1/2 + 2 trứng | 440 | 23 | 48 | 17 | Món có trong kho tham khảo (ngày 2, thực đơn 14 ngày). |
Trưa | 📗 Bún lứt trộn đậu hũ + nấm + rau sống | Bún lứt 100g, đậu hũ 250g, nấm 100g | 455 | 29 | 50 | 15 | Phiên bản chay của 'bún lứt trộn bò' trong kho. |
Tối | 📗 Canh nấm đậu hũ + rau luộc chấm kho quẹt nhạt | Đậu hũ 200g + nấm 100g + rau 2 chén | 320 | 24 | 21 | 16 | Ngày chay cho nhẹ bụng, hợp ngày rằm/mùng 1. |
TỔNG | 1215 | 76 | 119 | 48 |
Ngày 8 – Cơm tiệm
Bữa | Món | Khẩu phần | Kcal | Đạm | Tinh bột | Béo | Mẹo / ăn ngoài |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sáng | 📗 Bánh mì đen + 2 trứng ốp la ít dầu + rau | 1 ổ nhỏ + 2 trứng | 320 | 18 | 32 | 13 | — |
Trưa | 🆕 Cơm phần: 1 món đạm nạc + 2 món rau | Cơm 2/3 chén + cá kho/thịt luộc 170g + rau xào ít dầu + canh | 540 | 42 | 50 | 17 | Quy tắc dĩa cơm: 1/2 rau, 1/4 đạm, 1/4 cơm. |
Tối | 📗 Gà luộc + bắp cải luộc + 1/2 chén cơm lứt | Gà nạc 130g + rau 1.5 chén + 70g cơm | 340 | 36 | 28 | 8 | — |
TỔNG | 1200 | 96 | 110 | 38 |
Ngày 9 – Hải sản 2

Bữa | Món | Khẩu phần | Kcal | Đạm | Tinh bột | Béo | Mẹo / ăn ngoài |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sáng | 📗 Bún/miến gà (ít miến) | Miến 40g khô, gà nạc 150g, nhiều rau | 380 | 38 | 38 | 8 | Miến gà là món trong kho; ăn ngoài chọn miến gà, bỏ da và lòng. |
Trưa | 🆕 Cơm gạo lứt + cá đối/cá nục hấp cuốn bánh tráng rau sống | Cá 150g + 2 bánh tráng + 1/2 chén cơm | 440 | 34 | 45 | 12 | Cá nục hấp cuốn bánh tráng – món quen vùng biển, nhiều đạm, rẻ. |
Tối | 🆕 Nghêu hấp sả + mực hấp + canh chua bông điên điển/rau | Nghêu 300g cả vỏ (~90g thịt) + mực 60g + canh 1 tô | 295 | 33 | 20 | 6 | Nghêu Vũng Tàu/Long Hải: ít mỡ, nhiều đạm. |
TỔNG | 1115 | 105 | 103 | 26 |
Ngày 10 – Về đích
Bữa | Món | Khẩu phần | Kcal | Đạm | Tinh bột | Béo | Mẹo / ăn ngoài |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sáng | 📗 Cháo yến mạch thịt bằm | Yến mạch 40g + thịt nạc 100g | 310 | 24 | 28 | 11 | — |
Trưa | 🆕 Hủ tiếu mực (ít bánh) | 1 tô, bánh 80g, mực 150g, tôm 50g | 425 | 37 | 45 | 8 | Hủ tiếu mực Bà Rịa: dặn ít bánh, không tóp mỡ. |
Tối | 🆕 Cá lóc nướng trui cuốn rau (không bún) hoặc cá hấp + rau | Cá 230g + rau thoải mái | 390 | 52 | 10 | 15 | Cân + đo eo sáng ngày 11, gửi Zalo để em tổng kết cùng chị. |
TỔNG | 1125 | 113 | 83 | 34 |
Bảng tổng 10 ngày (ước tính)
Ngày | Kcal | Đạm (g) | Tinh bột (g) | Béo (g) |
|---|---|---|---|---|
Ngày 1 – Làm quen: Tôm luộc | 1165 | 107 | 110 | 29 |
Ngày 2 – Hủ tiếu sáng | 1140 | 106 | 107 | 29 |
Ngày 3 – Hải sản Bà Rịa | 1145 | 113 | 98 | 29 |
Ngày 4 – Ngày bận | 1180 | 98 | 99 | 42 |
Ngày 5 – Bánh canh | 1195 | 103 | 94 | 43 |
Ngày 6 – Phở | 1195 | 97 | 121 | 33 |
Ngày 7 – Ngày chay nhẹ | 1215 | 76 | 119 | 48 |
Ngày 8 – Cơm tiệm | 1200 | 96 | 110 | 38 |
Ngày 9 – Hải sản 2 | 1115 | 105 | 103 | 26 |
Ngày 10 – Về đích | 1125 | 113 | 83 | 34 |
5. Danh sách đi chợ (cho 10 ngày, 1 người)
- Đạm: trứng 2 chục; gà nạc 1kg; cá (lóc, basa, thu, nục, ngừ) 2kg; tôm 600g; mực 500g; nghêu 500g; thịt nạc/bò 600g; đậu hũ 5 bìa.
- Tinh bột: gạo lứt 1kg; yến mạch 300g; bánh mì đen/nguyên cám 1 túi; khoai lang 500g; bún lứt, miến 200g.
- Rau: bông cải, bắp cải, rau muống, rau ngót, bí xanh, rau bó xôi, dưa leo, cà chua, giá, rau thơm, nấm.
6.Nước và giấc ngủ
- Mang bình 1,5 lít theo đi làm, uống hết trước 17h.
- Thay cà phê sữa bằng cà phê đen ít đường hoặc trà không đường.
- Ngủ 7 tiếng; thiếu ngủ dễ thèm ăn vặt.
7. Câu hỏi thường gặp
❓ Bận quá không nấu được?
Dùng cột 'Mẹo / ăn ngoài' – mỗi bữa đều có cách gọi món ở quán.
❓ Đói buổi chiều?
Kiểm tra bữa trưa đã đủ đạm và rau chưa, uống 1 ly nước. Nếu vẫn đói, thêm 1 trứng luộc.
❓ Ăn tiệc, đám giỗ thì sao?
Ăn món xanh trước, đạm sau, tinh bột cuối; bỏ đồ chiên, nước ngọt. Hôm sau quay lại thực đơn.
❓ Không giảm được như kỳ vọng?
Mỗi người khác nhau. Nhắn Zalo để được xem lại khẩu phần, nước, giấc ngủ.